Trang chủ › Từ vựng › HSK5 phần 21
Từ vựng HSK5 phần 21
🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.
HSK5 phần 21 có 60 từ, trong đó có 真实, 诊断, 枕头, 阵. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK5 tại YueFei.
| Chữ Hán | Pinyin | Loại | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| 真实 | zhēnshí | tt. | chân thực, thật | |
| 诊断 | zhěnduàn | đgt. | chẩn đoán | |
| 枕头 | zhěntou | dt. | cái gối | |
| 阵 | zhèn | lg. | cơn, trận | |
| 振动 | zhèndòng | đgt./dt. | rung, dao động | |
| 争论 | zhēnglùn | đgt./dt. | tranh luận | |
| 争取 | zhēngqǔ | đgt. | giành lấy, cố gắng giành | |
| 征求 | zhēngqiú | đgt. | trưng cầu, xin (ý kiến) | |
| 挣钱 | zhèngqián | đgt./dt. | kiếm tiền | |
| 睁 | zhēng | đgt. | mở (mắt) | |
| 整个 | zhěnggè | tt./lg. | toàn bộ, cả | |
| 整体 | zhěngtǐ | dt. | tổng thể, toàn thể | |
| 正 | zhēng | pt./tt. | chính; tháng Giêng; ngay, đúng | |
| 证件 | zhèngjiàn | dt. | giấy tờ tùy thân, chứng chỉ | |
| 证据 | zhèngjù | dt. | chứng cứ, bằng chứng | |
| 政策 | zhèngcè | dt. | chính sách | |
| 政府 | zhèngfǔ | dt. | chính phủ | |
| 政治 | zhèngzhì | dt. | chính trị | |
| 支 | Zhī | lg./đgt. | (lượng từ cho cây bút, đội quân); chống đỡ, chi | |
| 支票 | zhīpiào | dt. | séc | |
| 执行 | zhíxíng | đgt. | thi hành, chấp hành | |
| 执照 | zhízhào | dt. | giấy phép | |
| 直 | Zhí | pt./tt./đgt. | thẳng; thẳng tới | |
| 指导 | zhǐdǎo | đgt./dt. | hướng dẫn, chỉ đạo | |
| 指挥 | zhǐhuī | đgt./dt. | chỉ huy; nhạc trưởng | |
| 至今 | zhìjīn | pt. | cho đến nay | |
| 至于 | zhìyú | gt. | còn về, đến mức | |
| 制定 | zhìdìng | đgt. | đề ra, soạn thảo | |
| 制度 | zhìdù | dt. | chế độ, thể chế | |
| 制作 | zhìzuò | đgt. | chế tác, làm ra | |
| 治疗 | zhìliáo | đgt./dt. | điều trị, chữa bệnh | |
| 秩序 | zhìxù | dt. | trật tự | |
| 智慧 | zhìhuì | dt. | trí tuệ | |
| 中介 | zhōngjiè | dt. | môi giới, trung gian | |
| 中心 | zhōngxīn | dt. | trung tâm | |
| 中旬 | zhōngxún | dt. | trung tuần | |
| 钟 | Zhōng | dt. | chuông, đồng hồ; họ Chung | |
| 重 | chóng | tt./pt./lg. | lặp lại, lại; lần | |
| 重复 | chóngfù | đgt./tt. | lặp lại, trùng lặp | |
| 重量 | zhòngliàng | dt. | trọng lượng, cân nặng | |
| 周到 | zhōudào | tt. | chu đáo, kỹ lưỡng | |
| 竹子 | zhúzi | dt. | cây tre, trúc | |
| 逐步 | zhúbù | pt. | từng bước, dần dần | |
| 主持 | zhǔchí | đgt. | chủ trì, điều hành | |
| 主观 | zhǔguān | tt./dt. | chủ quan | |
| 主人 | zhǔrén | dt. | chủ nhân, chủ nhà | |
| 主席 | zhǔxí | dt. | chủ tịch | |
| 主张 | zhǔzhāng | đgt./dt. | chủ trương, quan điểm | |
| 煮 | zhǔ | đgt. | nấu, đun sôi | |
| 嘱咐 | zhǔfù | đgt./dt. | dặn dò | |
| 注册 | zhùcè | đgt./dt. | đăng ký | |
| 祝福 | zhùfú | đgt./dt. | chúc phúc, lời chúc | |
| 抓紧 | zhuājǐn | đgt. | nắm chặt, tranh thủ | |
| 专家 | zhuānjiā | dt. | chuyên gia | |
| 专心 | zhuānxīn | pt./tt. | chuyên tâm, tập trung | |
| 转变 | zhuǎnbiàn | đgt./dt. | chuyển biến, thay đổi | |
| 转告 | zhuǎngào | đgt. | nhắn lại, chuyển lời | |
| 装 | zhuāng | đgt. | lắp, đóng gói, giả vờ | |
| 装饰 | zhuāngshì | đgt./dt. | trang trí | |
| 状况 | zhuàngkuàng | dt. | tình trạng, hoàn cảnh |
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
📝 Làm đề luyện tập HSK5Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.
Muốn học bài bản, có người sửa bài?
Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.
Đặt lịch tư vấn miễn phí