Hoa Ngữ YueFei 越飞汉语中心Đặt lịch tư vấn

Trang chủ › Từ vựng › HSK3 bài 12

Từ vựng HSK3 bài 12

Giáo trình New HSK 3.0 · 27 từ · Bấm 🔊 để nghe phát âm

🏁 Thử thách 10 câuĐoán nghĩa, được điểm và lên bảng xếp hạng tuần. Không cần đăng nhập.
Bấm vào ô bị ẩn để xem từng từ.

HSK3 bài 12 có 27 từ, trong đó có 街, 开花, 公园, 船. Mỗi từ ghi sẵn pinyin, loại từ và nghĩa tiếng Việt; bấm 🔊 để nghe phát âm, hoặc ẩn nghĩa để tự kiểm tra. Học xong thì bấm “Làm ngay” ở khung Thử thách phía trên để nhớ lâu hơn. Muốn học bài bản có giảng viên sửa bài, xem khóa học HSK3 tại YueFei.

Chữ HánPinyinLoạiNghĩa
街jiēdt.phố, đường phố
开花kāihuāđgt.nở hoa, trổ hoa
公园gōngyuándt.công viên
船chuándt.thuyền
工作日gōngzuòrìdt.ngày làm việc
地方dìfangdt.nơi, chỗ
刚才gāngcáidt.vừa rồi, lúc nãy
刮guāđgt.(gió) thổi
风fēngdt.gió
新闻xīnwéndt.tin tức
伞sǎndt.ô, dù
借jièđgt.mượn
把bǎlượng.cái, chiếc (vật có tay cầm)
雨衣yǔyīdt.áo mưa
变biànđgt.thay đổi
季节jìjiédt.mùa
变化biànhuàđgt./dt.thay đổi, sự thay đổi
冬天dōngtiāndt.mùa đông
常常chángchángphó.thường xuyên
关注guānzhùđgt.quan tâm
四季sìjìdt.bốn mùa
春天chūntiāndt.mùa xuân
夏天xiàtiāndt.mùa hè
凉快liángkuaitt.mát mẻ
秋天qiūtiāndt.mùa thu
叶子yèzidt.lá
变成biànchéngđgt.trở thành, biến thành
💡 Mẹo nhớ nhanh: bấm “Ẩn nghĩa”, nhìn chữ Hán rồi tự đoán nghĩa, sau đó bấm vào ô để kiểm tra. Mỗi ngày ôn lại 10 từ là đủ.
← Bài 11Tất cả bàiBài 13 →
📝 Làm đề luyện tập HSK3Đề theo từng bài, chấm điểm ngay.✍️ Tập viết chữ HánXem thứ tự nét, tự viết, máy chấm từng nét.🎯 Kiểm tra trình độ30 câu, biết ngay mình ở cấp nào.

Muốn học bài bản, có người sửa bài?

Lớp YueFei sĩ số ít, giảng viên Thạc sĩ · Tiến sĩ chấm sửa ngay trên lớp.

Đặt lịch tư vấn miễn phí